Bảng Giá Ống uPVC Mới Nhất: Quy Cách Kích Thước, Độ Dày & Giá Bán
Đơn giá ống nhựa uPVC trên thị trường không cố định mà biến động theo 4 thông số kỹ thuật chính: thương hiệu sản xuất, đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống (hoặc cấp áp lực PN) và khối lượng đặt hàng. Ba thương hiệu uPVC được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay là Nhựa Tiền Phong, Nhựa Bình Minh và Nhựa Đệ Nhất. Để có dự toán chính xác, khách hàng cần đối chiếu cùng cấp áp lực và hệ quy chuẩn kỹ thuật thay vì chỉ so sánh theo đường kính ngoài.
Bảng giá ống nhựa uPVC theo thương hiệu
- Mỗi nhà sản xuất áp dụng bảng barem kích thước, độ dày và chính sách chiết khấu riêng biệt cho từng dòng sản phẩm cấp nước hoặc thoát nước.
| Thương hiệu | Dòng sản phẩm chủ lực | Cấp áp lực phổ biến | Đặc điểm tra cứu giá | Liên kết chi tiết |
| Ống uPVC Tiền Phong | Cấp nước sạch, thoát nước thải, ống luồn dây điện | PN3 – PN25 (hệ ISO, BS) | Đơn giá chi tiết theo từng độ dày và áp suất làm việc | Xem chi tiết: Bảng giá ống uPVC Tiền Phong |
| Ống uPVC Bình Minh | Hệ cấp nước chịu áp, ống thoát dân dụng & hạ tầng | PN4 – PN25 (hệ ISO 1452, AS/NZS) | Bảng giá niêm yết theo mét/cây, phân định rõ hệ inch và hệ mét | Xem chi tiết: Bảng giá ống uPVC Bình Minh |
| Ống uPVC Đệ Nhất | Ống hạ thế, cấp nước, thoát nước hạ tầng đô thị | PN4 – PN25 (TCVN 8491) | Danh mục đa dạng, đơn giá cạnh tranh cho dự án lớn | Xem chi tiết: Bảng giá ống uPVC Đệ Nhất |
Khuyến cáo kỹ thuật: Khi so sánh đơn giá giữa các hãng, bắt buộc phải kiểm tra cùng đường kính ngoài (OD), cùng độ dày thực tế (mm) hoặc cùng cấp áp lực (PN), quy cách chiều dài cây (thường là 4m hoặc 6m) và điều kiện đã bao gồm thuế VAT hay chưa. Tuyệt đối không so sánh chỉ dựa vào tên gọi đường kính thông thường (ví dụ: ống phi 90 có nhiều mức độ dày khác nhau dẫn đến mức giá rất chênh lệch).
Đối chiếu quy cách đường kính ngoài, cấp áp lực PN và độ dày thực tế của ống uPVC trước khi lập dự toán
2. Cách chọn bảng giá uPVC đúng mục đích sử dụng
Ống uPVC dùng cho hệ thống cấp nước có áp
-
Yêu cầu kỹ thuật: Sử dụng ống chịu áp lực cao, kiểm tra chỉ số áp suất danh định từ PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16 đến PN25.
-
Lưu ý đơn giá: Hai cây ống có cùng đường kính ngoài (ví dụ OD 110) nhưng loại PN10 sẽ có thành ống dày hơn và giá cao hơn đáng kể so với loại PN6.
-
Dữ liệu cần cung cấp khi lấy báo giá:
-
Dòng ống và tiêu chuẩn sản xuất (ISO, ASTM, BS).
-
Đường kính ngoài danh nghĩa (mm).
-
Cấp áp lực làm việc PN hoặc độ dày thành ống (mm).
-
Chiều dài tiêu chuẩn mỗi cây (4m hoặc 6m) và tổng số lượng.
-
Ống uPVC dùng cho hệ thống thoát nước không áp
-
Thường áp dụng cho đường thoát nước mưa, thoát nước thải sinh hoạt và thông hơi.
-
Yêu cầu độ dày thấp hơn (thường từ Class 0, Class 1 hoặc các cấp tải trọng phù hợp) để tiết kiệm chi phí đầu tư.
-
Lưu ý phân biệt rõ đầu nong trơn dán keo và đầu nong gắn gioăng cao su (cho đường kính lớn) để chọn phụ kiện và vật tư đồng bộ.
3. Cách đọc bảng giá và công thức quy đổi dự toán
- Bảng giá niêm yết từ nhà máy thường được trình bày theo các thông số tiêu chuẩn sau:
| Thông tin hiển thị | Ý nghĩa kỹ thuật | Tác động đến chi phí thực tế |
| Đường kính ngoài (OD) | Kích thước mặt ngoài của ống (mm) | Quyết định quy cách phụ kiện kết nối đi kèm. |
| Độ dày thành ống (T) | Chiều dày nhựa thực tế (mm) | Ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng hạt nhựa và giá thành cây ống. |
| Cấp áp lực (PN) | Áp suất làm việc tối đa ở 20°C (bar) | Đáp ứng yêu cầu chịu áp của bản vẽ thiết kế công trình. |
| Đơn vị tính (ĐVT) | Thể hiện theo Mét hoặc Cây | Cần quy đổi chuẩn xác để tránh sai lệch dự toán. |
| Thuế suất & Vận chuyển | Giá gồm VAT hoặc chưa VAT; điều kiện giao | Cần đối chiếu kỹ trong bảng chào giá tổng thể. |
Công thức quy đổi chi phí:
-
Giá một cây ống = Đơn giá 1 mét × Chiều dài cây (thông thường là 4m) -
Tổng tiền ống = Đơn giá quy đổi × Số lượng thực tế -
Tổng chi phí vật tư = (Tiền ống + Tiền phụ kiện) - Chiết khấu dự án + Thuế VAT + Cước vận chuyển (nếu có)
4. Quy trình nhận báo giá chiết khấu tại Gia Hân Group
Gia Hân Group là đơn vị phân phối chuyên nghiệp các dòng vật tư cấp thoát nước, ống và phụ kiện uPVC từ Nhựa Tiền Phong, Nhựa Bình Minh và Nhựa Đệ Nhất. Mức chiết khấu cho khách hàng phụ thuộc vào:
-
Khối lượng đơn hàng: Đơn hàng cấp công trình hoặc lấy theo số lượng lớn luôn có mức giá ưu đãi theo từng đợt cấp hàng.
-
Địa điểm nhận hàng: Hỗ trợ tối ưu cước vận chuyển đến công trình tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh khu vực phía Nam.
-
Thời điểm chốt đơn: Giúp bảo lưu giá gốc và tránh các đợt điều chỉnh nguyên liệu từ nhà máy.
Quý khách cần chuẩn bị những thông tin sau để nhận bảng giá chiết khấu nhanh nhất:
-
Hãng sản xuất: Tiền Phong, Bình Minh hay Đệ Nhất (hoặc chỉ định hồ sơ mời thầu).
-
Danh mục quy cách: Đường kính, độ dày (mm) hoặc cấp áp lực (PN).
-
Số lượng: Tổng số mét hoặc số lượng cây cần cấp.
-
Bảng kê phụ kiện: Tên phụ kiện, kích cỡ kèm số lượng tương ứng.
-
Địa điểm công trình & thời gian giao nhận dự kiến.
-
Hotline hỗ trợ kỹ thuật và báo giá:
0944.90.1414–0944.90.1616–0914.90.1313 -
Đơn vị phân phối: Công Ty TNHH Gia Hân Group
Kho lưu trữ và điều phối ống nhựa uPVC đầy đủ quy cách, sẵn sàng đáp ứng tiến độ công trình dân dụng và dự án hạ tầng
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giá ống nhựa uPVC tính theo mét hay theo cây?
- Đơn giá niêm yết trong bảng giá của nhà sản xuất thường được tính theo mét dài. Chiều dài tiêu chuẩn của một cây ống uPVC là 4m (hoặc 6m đối với một số quy cách hạ tầng). Giá một cây hoàn chỉnh sẽ bằng đơn giá 1 mét nhân với chiều dài cây tương ứng.
Vì sao hai ống có cùng đường kính nhưng giá thành lại chênh lệch lớn?
- Hai ống uPVC có cùng đường kính ngoài (OD) nhưng nếu cấp áp lực (PN) khác nhau thì độ dày thành ống sẽ khác nhau. Cấp áp lực càng cao đòi hỏi lượng hạt nhựa nguyên sinh càng nhiều, khả năng chịu tải áp suất càng lớn nên giá bán sẽ cao hơn.
Bảng giá ống uPVC niêm yết đã bao gồm thuế VAT chưa?
- Hầu hết các bảng giá cơ sở từ nhà máy công bố đều là giá trước thuế (chưa gồm 8% hoặc 10% VAT tùy quy định hiện hành) hoặc có cột ghi chú rõ ràng. Khi nhận bảng chào giá hoàn thiện cho công trình, nhà phân phối sẽ thể hiện chi tiết tiền hàng trước thuế, tiền VAT và tổng giá trị thanh toán.
Có thể thay thế ống uPVC của hãng này bằng hãng khác có cùng kích thước không?
- Có thể thay thế nếu cả hai sản phẩm cùng đáp ứng đúng tiêu chuẩn sản xuất (như hệ ISO), có cùng đường kính ngoài thực tế, độ dày/cấp áp lực PN tương đương và được sự chấp thuận của đơn vị tư vấn giám sát/chủ đầu tư công trình.

