Van 1 Chiều Lá Lật Đồng (DN15–DN50)

85.000đ

V1CLD

Van 1 chiều lá lật đồng (Brass Swing Check Valve) là thiết bị cơ học tự động cho phép dòng chất lỏng chỉ chảy theo một hướng cố định và tự động đóng lại nhờ trọng lực đĩa van cùng áp lực dội ngược để ngăn dòng chảy hồi lưu. Thiết bị thường được đúc từ đồng thau nguyên khối, nối ren tiêu chuẩn (DN15 – DN50), chịu áp lực PN10 – PN16, phổ biến tại đầu ra máy bơm, sau đồng hồ đo lưu lượng và các hệ thống cấp nước dân dụng cũng như công nghiệp nhẹ.


Còn hàng

Van 1 chiều lá lật đồng nối ren thân đúc nguyên khối DN15 đến DN50

Cận cảnh thân van một chiều lá lật đồng thau nối ren với ký hiệu hướng dòng chảy đúc nổi

1. Van 1 chiều lá lật đồng là gì? Ứng dụng thực tế trong hệ thống nước

Van 1 chiều lá lật đồng là một nhánh quan trọng trong nhóm phụ kiện đồng ngành nước. Thiết bị vận hành hoàn toàn thụ động mà không cần can thiệp ngoại lực từ tay gạt hay động cơ.

Trong các mạng lưới cấp nước tòa nhà và trạm bơm dân dụng, thiết bị đảm nhận hai nhiệm vụ sống còn:

  1. Bảo vệ máy bơm: Ngăn nước từ bồn chứa trên cao dội ngược về buồng bơm khi ngắt điện, tránh hiện tượng tụt nước mồi và quay ngược cánh bơm gây cháy động cơ.

  2. Triệt tiêu áp lực dội ngược: Giảm thiểu lực xung kích của búa nước dội trực tiếp vào các thiết bị đo đếm như đồng hồ nước hoặc các loại van cổng đồng lắp liền kề.

2. Cấu tạo kỹ thuật và nguyên lý đóng mở tự động

Van một chiều lá lật đồng có kết cấu cơ học tối ưu hóa dòng chảy với 4 bộ phận chính:

  • Thân van (Valve Body): Đúc bằng đồng thau tiêu chuẩn, bề mặt gia công nhẵn mịn nhằm giảm trở lực ma sát, hai đầu tiện ren trong tiêu chuẩn BSPT/NPT giúp bắt nối chắc chắn vào ống nhựa PPR, uPVC hoặc kim loại.

  • Đĩa van / Lá lật (Disc): Dạng bản kim loại tròn bằng đồng, gắn liền với chốt bản lề. Góc mở của lá có thể đạt gần 90 độ khi dòng chảy đạt vận tốc thiết kế.

  • Chốt trục xoay (Hinge Pin): Chế tạo bằng hợp kim chống mài mòn, giữ đĩa van luôn dao động ổn định đúng tâm của bệ đỡ.

  • Mặt đệm làm kín (Seat): Thiết kế tiếp xúc kim loại – kim loại hoặc chèn gioăng cao su chịu nhiệt NBR/EPDM, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi van ở trạng thái đóng hoàn toàn.

Bản vẽ kỹ thuật bóc tách cấu tạo thân van dia lat va chot truc van 1 chieu dong

Sơ đồ mặt cắt thể hiện cấu tạo gồm thân van, đĩa lật xoay quanh trục và bề mặt làm kín

Cơ chế vận hành:

  • Trạng thái mở: Khi máy bơm hoạt động hoặc có áp lực nước thuận chiều đủ lớn, động năng dòng chảy sẽ đẩy lá lật xoay quanh trục hướng lên trên, mở rộng cửa thông cho nước đi qua.

  • Trạng thái đóng: Khi ngắt dòng chảy, đĩa van tự động rơi xuống nhờ trọng lực tự thân. Nếu có áp lực nước dội ngược lại, áp lực này sẽ ép chặt lá lật vào bệ đỡ, khóa kín đường ống ngay lập tức.

3. Bảng quy cách và thông số kích thước danh định (DN15 – DN50)

  • Dòng van lá lật bằng đồng kết nối ren thường được sản xuất cho các kích cỡ ống từ phi 21 đến phi 60 mm:
Kích cỡ danh định Kích thước ống tương ứng Đường kính ren (inch) Chiều dài thân L (mm) Áp lực làm việc Nhiệt độ chịu tải
DN15 Phi 21 mm 1/2" ~48 – 52 PN10 / PN16 0°C – 90°C
DN20 Phi 27 mm 3/4" ~53 – 58 PN10 / PN16 0°C – 90°C
DN25 Phi 34 mm 1" ~62 – 68 PN10 / PN16 0°C – 90°C
DN32 Phi 42 mm 1.1/4" ~70 – 76 PN10 / PN16 0°C – 90°C
DN40 Phi 49 mm 1.1/2" ~78 – 85 PN10 / PN16 0°C – 90°C
DN50 Phi 60 mm 2" ~92 – 100 PN10 / PN16 0°C – 90°C

Lưu ý: Đối với các hệ thống đường ống quy mô lớn từ DN65 trở lên, kỹ sư cơ điện thường khuyến nghị chuyển đổi sang sử dụng Van 1 Chiều Lá Lật Gang kết hợp Van Gang Công Nghiệp để đảm bảo khả năng chịu áp lực lớn.

4. Bảng giá van 1 chiều lá lật đồng tham khảo

  • Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào thương hiệu (Minh Hòa Miha, Sanwa, Kitz, Arita) và cấp độ gia công:
Kích cỡ van Kích thước ống Giá tham khảo dòng phổ thông (VNĐ) Giá tham khảo dòng cao cấp (VNĐ)
DN15 (1/2") Ống phi 21 85.000 – 120.000 145.000 – 195.000
DN20 (3/4") Ống phi 27 115.000 – 165.000 190.000 – 260.000
DN25 (1") Ống phi 34 165.000 – 230.000 280.000 – 380.000
DN32 (1.1/4") Ống phi 42 240.000 – 340.000 390.000 – 540.000
DN40 (1.1/2") Ống phi 49 320.000 – 460.000 520.000 – 720.000
DN50 (2") Ống phi 60 480.000 – 690.000 780.000 – 1.150.000

Ghi chú: Đơn giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm. Khi lắp đặt đồng bộ dự án cùng đường ống, quý khách có thể tra cứu thêm Bảng Giá Phụ Kiện Ống Nhựa – PVC, PPR, HDPE và Bảng Giá Ống Nhựa PVC, HDPE, PPR để nhận mức chiết khấu vật tư tốt nhất tại Vật Tư Cấp Thoát Nước Gia Hân Group.

5. Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật & Lưu ý vận hành

Để thiết bị hoạt động bền bỉ và không bị kẹt đĩa van, kỹ thuật viên cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật thi công lắp đặt với các nguyên tắc cốt lõi:

  1. Quan sát chiều mũi tên trên thân van: Thân van luôn có mũi tên đúc nổi chỉ hướng lưu chất. Dòng chảy bắt buộc phải đi từ đuôi mũi tên sang đầu mũi tên.

  2. Ưu tiên vị trí nằm ngang: Van lá lật hoạt động hiệu quả và êm ái nhất trên các đoạn ống phương ngang. Nếu bắt buộc lắp theo phương đứng, chiều dòng chảy chỉ được phép đi từ dưới lên (để đĩa van có thể tự đóng lại theo trọng lực khi ngắt dòng). Tuyệt đối không lắp chiều dòng chảy đi từ trên xuống.

  3. Lắp đặt lọc rác phía trước: Các cặn sỏi, phôi ống nhựa hoặc rỉ sét có thể chui vào bệ van làm kẹt đĩa, gây hở và rò rỉ nước ngược chiều. Do đó, nên bố trí một cụm Van Y Lọc Đồng Nối Ren trước van 1 chiều để chắn rác.

  4. Quấn băng tan (cao su non) vừa đủ: Tránh quấn băng tan tràn vào trong khoang van làm cản trở hành trình lật của cánh van.

Lắp đặt van 1 chiều lá lật đồng sau đồng hồ và máy bơm theo chiều ngang

Vị trí lắp đặt van 1 chiều lá lật đồng trên đoạn ống nằm ngang sau cụm đồng hồ nước sinh hoạt


6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Van 1 chiều lá lật và van 1 chiều lò xo khác nhau như thế nào?

Van lá lật mở bằng áp lực tự nhiên và đóng bằng trọng lực, tạo trở lực dòng chảy rất nhỏ và lưu lượng thoát nước lớn, thích hợp cho đường ống cấp nước tổng nằm ngang. Ngược lại, van lò xo đóng mở dựa trên lực đàn hồi của lò xo nên có thể lắp ở mọi hướng (kể cả dòng chảy từ trên xuống), nhưng trở lực áp suất cao hơn van lá lật.

Vì sao van 1 chiều lá lật đồng bị rò nước ngược chiều sau một thời gian sử dụng?

Nguyên nhân phổ biến nhất là cặn cát, rong rêu hoặc hạt nhựa kẹt giữa đĩa van và bệ làm kín. Ngoài ra, việc lắp sai chiều dòng chảy hoặc lắp đứng với dòng chảy chúc xuống cũng khiến đĩa van không thể đóng kín.

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng